Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chuẩn nhận
- accept, approve
* Từ tham khảo/words other:
-
vợt hứng
-
vợt hứng cá
-
vọt khí
-
vót nhọn đầu thành ngòi bút
-
vọt ra
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chuẩn nhận
* Từ tham khảo/words other:
- vợt hứng
- vợt hứng cá
- vọt khí
- vót nhọn đầu thành ngòi bút
- vọt ra