Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chức thủ lĩnh
* dtừ|- chieftainship, chieftaincy, chiefship, chiefdom
* Từ tham khảo/words other:
-
phù sũng
-
phủ sương
-
phủ sương giá
-
phủ sương mù
-
phù tá
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chức thủ lĩnh
* Từ tham khảo/words other:
- phù sũng
- phủ sương
- phủ sương giá
- phủ sương mù
- phù tá