Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chủng đức
- cultivate victue
* Từ tham khảo/words other:
-
làm cho tốt hơn
-
làm cho vấp ngã
-
làm cho vui
-
làm cho xa ra
-
làm cho xấp xỉ với
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chủng đức
* Từ tham khảo/words other:
- làm cho tốt hơn
- làm cho vấp ngã
- làm cho vui
- làm cho xa ra
- làm cho xấp xỉ với