Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chung lưng
- to join forces (with somebody); to combine/unite efforts
* Từ tham khảo/words other:
-
lẫm lẫm
-
lắm lắm
-
lầm lầm lì lì
-
lầm lẫn
-
lắm lần
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chung lưng
* Từ tham khảo/words other:
- lẫm lẫm
- lắm lắm
- lầm lầm lì lì
- lầm lẫn
- lắm lần