Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chụp bằng máy côđa
* ngđtừ|- kodak
* Từ tham khảo/words other:
-
gõ đè
-
gõ để nghe bệnh
-
gỡ địa lôi
-
gỗ diêm
-
gỡ điểm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chụp bằng máy côđa
* Từ tham khảo/words other:
- gõ đè
- gõ để nghe bệnh
- gỡ địa lôi
- gỗ diêm
- gỡ điểm