Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chụp ếch
* đùa cợt|- to come a cropper; to take a tumble
* Từ tham khảo/words other:
-
ban hậu cần
-
bán hết
-
bắn hết
-
bàn hết khía cạnh
-
bán hết sạch
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chụp ếch
* Từ tham khảo/words other:
- ban hậu cần
- bán hết
- bắn hết
- bàn hết khía cạnh
- bán hết sạch