Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chuyên chở bằng phà
* ngđtừ|- ferry
* Từ tham khảo/words other:
-
giảm thanh
-
giấm thanh
-
giảm thành không rõ
-
giảm thấp
-
giảm thế
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chuyên chở bằng phà
* Từ tham khảo/words other:
- giảm thanh
- giấm thanh
- giảm thành không rõ
- giảm thấp
- giảm thế