Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chuyện cũ rích
* dtừ|- commonplace, chestnut
* Từ tham khảo/words other:
-
thập phương
-
tháp quan sát
-
thắp sáng
-
thập thành
-
thập thiên can
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chuyện cũ rích
* Từ tham khảo/words other:
- thập phương
- tháp quan sát
- thắp sáng
- thập thành
- thập thiên can