Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chuyển dời
- to move (from one position to another)
* Từ tham khảo/words other:
-
thư không ai nhận
-
thứ không biết bao nhiêu
-
thu không bù chi
-
thú không ngờ
-
thú không nhau
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chuyển dời
* Từ tham khảo/words other:
- thư không ai nhận
- thứ không biết bao nhiêu
- thu không bù chi
- thú không ngờ
- thú không nhau