Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chuyển dời
- to move (from one position to another)
* Từ tham khảo/words other:
-
lắt mắt
-
lát mỏng
-
lật nắp
-
lật nghiêng
-
lật ngửa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chuyển dời
* Từ tham khảo/words other:
- lắt mắt
- lát mỏng
- lật nắp
- lật nghiêng
- lật ngửa