Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lật nắp
- lift the cover
* Từ tham khảo/words other:
-
nhóm người chuyên trả lời trên đài
-
nhóm người cùng chí hướng
-
nhóm người cùng chung mục đích
-
nhóm người cùng chung quyền lợi
-
nhóm người cùng nghề
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lật nắp
* Từ tham khảo/words other:
- nhóm người chuyên trả lời trên đài
- nhóm người cùng chí hướng
- nhóm người cùng chung mục đích
- nhóm người cùng chung quyền lợi
- nhóm người cùng nghề