Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lật nắp
- lift the cover
* Từ tham khảo/words other:
-
việc nước
-
việc ô nhục phải che đậy trong gia đình
-
việc phải
-
việc phải bận tâm
-
việc phải làm trước
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lật nắp
* Từ tham khảo/words other:
- việc nước
- việc ô nhục phải che đậy trong gia đình
- việc phải
- việc phải bận tâm
- việc phải làm trước