Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cô độc
- solitary; lonely; isolated|= sống cô độc to lead a lonely life
* Từ tham khảo/words other:
-
tấn cống
-
tấn công ai vào cơ thể hoặc bằng lời lẽ
-
tấn công ào ạt
-
tấn công bằng hơi độc
-
tấn công bằng súng rót từng loạt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cô độc
* Từ tham khảo/words other:
- tấn cống
- tấn công ai vào cơ thể hoặc bằng lời lẽ
- tấn công ào ạt
- tấn công bằng hơi độc
- tấn công bằng súng rót từng loạt