Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
có giá
- of great worth; valuable|= những người có giá trong cộng đồng people of worth in the community
* Từ tham khảo/words other:
-
thối lui
-
thói luôn tay luôn chân
-
thời lượng
-
thời lưu
-
thổi mạnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
có giá
* Từ tham khảo/words other:
- thối lui
- thói luôn tay luôn chân
- thời lượng
- thời lưu
- thổi mạnh