Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cô hầu bàn
* dtừ|- parlor-maid, nippy
* Từ tham khảo/words other:
-
bà quả phụ
-
ba quân
-
bá quan
-
bà quản đốc
-
bà quản gia
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cô hầu bàn
* Từ tham khảo/words other:
- bà quả phụ
- ba quân
- bá quan
- bà quản đốc
- bà quản gia