Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
có nấm mốc
* ttừ|- mildewed
* Từ tham khảo/words other:
-
ghế bành xoay
-
ghế bập bênh
-
ghe bầu
-
ghé bến
-
ghé bờ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
có nấm mốc
* Từ tham khảo/words other:
- ghế bành xoay
- ghế bập bênh
- ghe bầu
- ghé bến
- ghé bờ