Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cố tật
- chronic disease; old bad habit
* Từ tham khảo/words other:
-
bột loại hai
-
bột lọc
-
bớt lời
-
bột lưu hoàng
-
bột mài
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cố tật
* Từ tham khảo/words other:
- bột loại hai
- bột lọc
- bớt lời
- bột lưu hoàng
- bột mài