Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cố tật
- chronic disease; old bad habit
* Từ tham khảo/words other:
-
người làm phim
-
người làm phim chiếu bóng
-
người làm phim hoạt họa
-
người làm quân sư
-
người làm quảng cáo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cố tật
* Từ tham khảo/words other:
- người làm phim
- người làm phim chiếu bóng
- người làm phim hoạt họa
- người làm quân sư
- người làm quảng cáo