Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
có thật
- actual; true|= kể những chuyện có thật to tell true stories|= tôi không tin chuyện đó có thật i can't believe it's true|- to exist really|= con đường đó có thật không? does the road really exist?
* Từ tham khảo/words other:
-
nguyền rủa
-
nguyền rủa nhiều hơn
-
nguyên sinh
-
nguyên sinh chất
-
nguyên sinh động vật
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
có thật
* Từ tham khảo/words other:
- nguyền rủa
- nguyền rủa nhiều hơn
- nguyên sinh
- nguyên sinh chất
- nguyên sinh động vật