Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nguyền rủa
- to curse; to anathematize; to execrate; to damn
* Từ tham khảo/words other:
-
khối mười mặt
-
khối mười một mặt
-
khối năm mặt
-
khối nâng
-
khởi nghĩa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nguyền rủa
* Từ tham khảo/words other:
- khối mười mặt
- khối mười một mặt
- khối năm mặt
- khối nâng
- khởi nghĩa