Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
có vết bẩn
* ttừ|- smutty, splotchy
* Từ tham khảo/words other:
-
giấy phép sử dụng
-
giấy phép tạm
-
giấy phép xây dựng
-
giấy phép xuất cảng
-
giấy phép xuất khẩu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
có vết bẩn
* Từ tham khảo/words other:
- giấy phép sử dụng
- giấy phép tạm
- giấy phép xây dựng
- giấy phép xuất cảng
- giấy phép xuất khẩu