Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
có vết bẩn
* ttừ|- smutty, splotchy
* Từ tham khảo/words other:
-
đại sư
-
đại sứ
-
đại sự
-
đại sứ của giáo hoàng
-
đại sứ đặc mệnh toàn quyền
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
có vết bẩn
* Từ tham khảo/words other:
- đại sư
- đại sứ
- đại sự
- đại sứ của giáo hoàng
- đại sứ đặc mệnh toàn quyền