Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
có việc
* thngữ|- on business
* Từ tham khảo/words other:
-
giới hạn về vận tốc của máy bay
-
giới hạt
-
giỏi hơn
-
giới kẻ cắp ăn mặc sang trọng
-
giới khoa học
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
có việc
* Từ tham khảo/words other:
- giới hạn về vận tốc của máy bay
- giới hạt
- giỏi hơn
- giới kẻ cắp ăn mặc sang trọng
- giới khoa học