Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
có vợ
- married|= anh cả tôi chưa có vợ my eldest brother isn't married yet; my eldest brother is still not married
* Từ tham khảo/words other:
-
địa vị vững chắc
-
địa vị xã hội
-
địa vị xã hội và tri thức
-
đĩa viđêô
-
địa vọng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
có vợ
* Từ tham khảo/words other:
- địa vị vững chắc
- địa vị xã hội
- địa vị xã hội và tri thức
- đĩa viđêô
- địa vọng