Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cõi trần
- this dusty world, this life|- như cõi phàm
* Từ tham khảo/words other:
-
tác phẩm
-
tác phẩm bằng cẩm thạch
-
tác phẩm bộ ba
-
tác phẩm bộ bốn
-
tác phẩm cầu kỳ và nhiều màu sắc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cõi trần
* Từ tham khảo/words other:
- tác phẩm
- tác phẩm bằng cẩm thạch
- tác phẩm bộ ba
- tác phẩm bộ bốn
- tác phẩm cầu kỳ và nhiều màu sắc