Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cõi trần
- this dusty world, this life|- như cõi phàm
* Từ tham khảo/words other:
-
chiết đoạn
-
chiết khấu
-
chiết khấu một lần nữa
-
chiết khoán
-
chiết ma
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cõi trần
* Từ tham khảo/words other:
- chiết đoạn
- chiết khấu
- chiết khấu một lần nữa
- chiết khoán
- chiết ma