Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cộng hòa dân chủ đức
- german democratic republic; gdr
* Từ tham khảo/words other:
-
lo đau đáu
-
lỗ dây neo
-
lỗ để cắm cọc
-
lỗ để đóng chốt
-
lỗ đen
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cộng hòa dân chủ đức
* Từ tham khảo/words other:
- lo đau đáu
- lỗ dây neo
- lỗ để cắm cọc
- lỗ để đóng chốt
- lỗ đen