Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lỗ dây neo
* dtừ|- hawse-hole
* Từ tham khảo/words other:
-
sóng âm
-
song âm tiết
-
sống ẩn dật
-
sống an nhàn sung sướng
-
song ánh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lỗ dây neo
* Từ tham khảo/words other:
- sóng âm
- song âm tiết
- sống ẩn dật
- sống an nhàn sung sướng
- song ánh