Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
công ty văn phòng phẩm
- stationery company
* Từ tham khảo/words other:
-
bị thất bại hoàn toàn
-
bị thất lạc
-
bị thất thế
-
bị thay thế
-
bị thiến
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
công ty văn phòng phẩm
* Từ tham khảo/words other:
- bị thất bại hoàn toàn
- bị thất lạc
- bị thất thế
- bị thay thế
- bị thiến