Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cứ việc
- not to hesitate to do something; to be free/welcome to do something|= để đó tôi lo! anh cứ việc về nhà đi! leave it to me! you are free to go home!
* Từ tham khảo/words other:
-
đạp lún xuống
-
đắp lũy
-
đạp mái
-
đập mạnh
-
đập mạnh rào rào
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cứ việc
* Từ tham khảo/words other:
- đạp lún xuống
- đắp lũy
- đạp mái
- đập mạnh
- đập mạnh rào rào