Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
của bố thí
- handouts; alms|= sống nhờ của bố thí to live on charity|= nhận của bố thí to accept charity
* Từ tham khảo/words other:
-
giọng nữ trau chuốt
-
giọng nữ trung
-
giòng nước
-
giống phân
-
giống phó mát
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
của bố thí
* Từ tham khảo/words other:
- giọng nữ trau chuốt
- giọng nữ trung
- giòng nước
- giống phân
- giống phó mát