Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giòng nước
- flow of water, water current
* Từ tham khảo/words other:
-
vai kề vai
-
vải kếp len
-
vải khó nhàu
-
vải không thấm nước
-
vải kim tuyến
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giòng nước
* Từ tham khảo/words other:
- vai kề vai
- vải kếp len
- vải khó nhàu
- vải không thấm nước
- vải kim tuyến