Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giòng nước
- flow of water, water current
* Từ tham khảo/words other:
-
dây thép rập sách
-
dậy thì
-
đầy thi vị
-
dây thông giẻ lau nòng súng
-
dây thòng lọng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giòng nước
* Từ tham khảo/words other:
- dây thép rập sách
- dậy thì
- đầy thi vị
- dây thông giẻ lau nòng súng
- dây thòng lọng