Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cửa lùa
- sliding door
* Từ tham khảo/words other:
-
nhìn qua loa
-
nhìn qua ống nhòm
-
nhìn quanh
-
nhìn quanh quất
-
nhìn ra
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cửa lùa
* Từ tham khảo/words other:
- nhìn qua loa
- nhìn qua ống nhòm
- nhìn quanh
- nhìn quanh quất
- nhìn ra