Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cục đờm
* dtừ|- gob
* Từ tham khảo/words other:
-
cây giọt băng
-
cây giọt tuyết
-
cây gỗ
-
cây gỗ cứng
-
cây gỗ mực
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cục đờm
* Từ tham khảo/words other:
- cây giọt băng
- cây giọt tuyết
- cây gỗ
- cây gỗ cứng
- cây gỗ mực