Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cuộc vuông tròn
- lifelong mates|= trăm năm tính cuộc vuông tròn (truyện kiều) we plan to live as lifelong mates
* Từ tham khảo/words other:
-
không thể làm nguôi
-
không thể làm nguôi được
-
không thể làm nhỏ hơn
-
không thể làm rách
-
không thể làm sáng tỏ được
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cuộc vuông tròn
* Từ tham khảo/words other:
- không thể làm nguôi
- không thể làm nguôi được
- không thể làm nhỏ hơn
- không thể làm rách
- không thể làm sáng tỏ được