Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cuộc vuông tròn
- lifelong mates|= trăm năm tính cuộc vuông tròn (truyện kiều) we plan to live as lifelong mates
* Từ tham khảo/words other:
-
xấu như ma
-
xấu như quỷ dạ xoa
-
xâu sắc
-
xấu số
-
xâu tai
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cuộc vuông tròn
* Từ tham khảo/words other:
- xấu như ma
- xấu như quỷ dạ xoa
- xâu sắc
- xấu số
- xâu tai