Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cưới vãi đái
- to piss oneself laughing
* Từ tham khảo/words other:
-
quãng bốn
-
quặng bóng
-
quãng cách
-
quãng cách giữa hai cột
-
quãng cách nhảy qua
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cưới vãi đái
* Từ tham khảo/words other:
- quãng bốn
- quặng bóng
- quãng cách
- quãng cách giữa hai cột
- quãng cách nhảy qua