Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cường địch
- powerful enemy
* Từ tham khảo/words other:
-
người da đỏ
-
người đã được khai tâm
-
người đã được làm lễ kết nạp
-
người đã được thụ giáo
-
người đã được vỡ lòng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cường địch
* Từ tham khảo/words other:
- người da đỏ
- người đã được khai tâm
- người đã được làm lễ kết nạp
- người đã được thụ giáo
- người đã được vỡ lòng