Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cường địch
- powerful enemy
* Từ tham khảo/words other:
-
vật không được chọn
-
vật không gì sánh kịp
-
vật không giá trị
-
vật khổng lồ
-
vật không phụ thuộc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cường địch
* Từ tham khảo/words other:
- vật không được chọn
- vật không gì sánh kịp
- vật không giá trị
- vật khổng lồ
- vật không phụ thuộc