Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cường dương
- red-blooded; virile; highly sexed
* Từ tham khảo/words other:
-
lui lũi
-
lui lủi
-
lùi lũi
-
lùi niên đại
-
lui quân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cường dương
* Từ tham khảo/words other:
- lui lũi
- lui lủi
- lùi lũi
- lùi niên đại
- lui quân