Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cứt lợn
* dtừ|- pig shit; * cây conyzoid floss-flower
* Từ tham khảo/words other:
-
làm tròn nhiệm vụ
-
làm trọn phận mình
-
làm tròn số
-
làm trong
-
làm trong lúc rảnh rang
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cứt lợn
* Từ tham khảo/words other:
- làm tròn nhiệm vụ
- làm trọn phận mình
- làm tròn số
- làm trong
- làm trong lúc rảnh rang