Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cửu hạn
- long period of drought
* Từ tham khảo/words other:
-
điều chướng mắt
-
điều chướng tai gai mắt
-
điếu cổ
-
điệu cổ
-
điều có ảnh hưởng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cửu hạn
* Từ tham khảo/words other:
- điều chướng mắt
- điều chướng tai gai mắt
- điếu cổ
- điệu cổ
- điều có ảnh hưởng