Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cửu hạn
- long period of drought
* Từ tham khảo/words other:
-
canh phòng ban đêm
-
cảnh phong lưu
-
canh phòng tù tử hình
-
cánh phụ
-
cảnh phụ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cửu hạn
* Từ tham khảo/words other:
- canh phòng ban đêm
- cảnh phong lưu
- canh phòng tù tử hình
- cánh phụ
- cảnh phụ