Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cựu nho
- traditionally trained scholar
* Từ tham khảo/words other:
-
bóp óc
-
bóp phanh
-
bóp sữa
-
bộp tai
-
bóp thắng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cựu nho
* Từ tham khảo/words other:
- bóp óc
- bóp phanh
- bóp sữa
- bộp tai
- bóp thắng