Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
da đồng
- reddish brown, bronze
* Từ tham khảo/words other:
-
tưới tinh dịch lên
-
tươi tỉnh lại
-
tươi tỉnh lên
-
tuổi tôi
-
tươi tốt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
da đồng
* Từ tham khảo/words other:
- tưới tinh dịch lên
- tươi tỉnh lại
- tươi tỉnh lên
- tuổi tôi
- tươi tốt