Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đã nảy chồi
* ttừ|- budded
* Từ tham khảo/words other:
-
tấm chăn
-
tấm chắn
-
tấm chắn nước tóe
-
tấm che
-
tẩm chế
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đã nảy chồi
* Từ tham khảo/words other:
- tấm chăn
- tấm chắn
- tấm chắn nước tóe
- tấm che
- tẩm chế