Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dạ xoa
- night demon|= xấu như quỉ dạ xoa very ugly; ugly as a scarecrow
* Từ tham khảo/words other:
-
áp mạn
-
áp phe
-
áp phích
-
áp phích bầu cử
-
áp phích quảng cáo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dạ xoa
* Từ tham khảo/words other:
- áp mạn
- áp phe
- áp phích
- áp phích bầu cử
- áp phích quảng cáo