Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đại hải
- ocean; endless, infinite|= văn tràng giang đại hải long-winded style
* Từ tham khảo/words other:
-
qua một bên
-
quá mức
-
quá mức qui định
-
quá mục tiêu
-
quà mừng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đại hải
* Từ tham khảo/words other:
- qua một bên
- quá mức
- quá mức qui định
- quá mục tiêu
- quà mừng