Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đại hải
- ocean; endless, infinite|= văn tràng giang đại hải long-winded style
* Từ tham khảo/words other:
-
dấu hiệu báo trước
-
dấu hiệu bệnh
-
dấu hiệu biểu hiện
-
dấu hiệu chỉ đường
-
dấu hiệu của
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đại hải
* Từ tham khảo/words other:
- dấu hiệu báo trước
- dấu hiệu bệnh
- dấu hiệu biểu hiện
- dấu hiệu chỉ đường
- dấu hiệu của